vương nghiệp

vương nghiệp

Vua kế thừa vương nghiệp từ cha mình.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Sự nghiệp của một vị vua: "vương nghiệp" chỉ toàn bộ công lao, thành tựu, sự nghiệp cai trị xây dựng đất nước của một ông vua trong suốt triều đại của mình.
    • đồ, sự nghiệp lớn lao mang tầm vóc vương giả: "vương nghiệp" cũng được dùng theo nghĩa bóng để chỉ một sự nghiệp vĩ đại, quy mô tầm ảnh hưởng lớn, thường gắn với quyền lực sự thống trị.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Vương nghiệp của vua Thái Tổ đặt nền móng cho sự phát triển của Đại Việt. (Sự nghiệp cai trị của vua Thái Tổ tạo cơ sở cho sự phát triển của đất nước.)
    • Nhà vua đã dành cả đời để gây dựng vương nghiệp. (Nhà vua dùng toàn bộ cuộc đời để xây dựng sự nghiệp trị vì của mình.)
    • Công ty ấy đã xây dựng một vương nghiệp trong ngành công nghệ. (Công ty đó đã tạo dựng một sự nghiệp lớn lao, tầm ảnh hưởng trong lĩnh vực công nghệ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "dựng vương nghiệp": thành lập hoặc xây dựng một sự nghiệp mang tầm vóc vương giả.

    • Họ đã dựng vương nghiệp từ hai bàn tay trắng. (Họ đã xây dựng một sự nghiệp vĩ đại từ con số không.)
  • "vương nghiệp sụp đổ": sự nghiệp hoặc quyền lực lớn lao bị kết thúc, thất bại.

    • Sau cuộc chiến, vương nghiệp của triều đại đó sụp đổ hoàn toàn. (Sau chiến tranh, sự nghiệp cai trị của triều đại đó bị tiêu diệt.)
Biến thể từ gần giống
  • Vương (danh từ): vua, người đứng đầu một vương quốc.

    • Vương quốc đó một vị vương tài giỏi. (Vương quốc đó một vị vua tài giỏi.)
  • Nghiệp (danh từ): sự nghiệp, công việc, hoặc sự tích luỹ trong đời (thường dùng trong ngữ cảnh Phật giáo hoặc đời thường).

    • Nghiệp chướng của anh ấy rất nặng. (Sự tích luỹ xấu trong quá khứ của anh ấy rất lớn.)
Từ đồng nghĩa
  • Sự nghiệp vương giả: công lao, thành tựu mang tính chất của một vị vua.
  • đồ: sự nghiệp lớn, nền tảng quyền lực.
  • Đế nghiệp: sự nghiệp của một vị hoàng đế (tương tự "vương nghiệp" nhưng dùng cho đế vương).
Thành ngữ liên quan
  • Gây dựng vương nghiệp: xây dựng sự nghiệp lớn lao, thường từ con số không.
    • Ông ấy đã gây dựng vương nghiệp từ một cửa hàng nhỏ. (Ông ấy đã xây dựng một sự nghiệp vĩ đại từ một cửa hàng nhỏ bé.)